×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconđùiiconđèn
Reklama:

Končetiny

khớpcánh taytayvaicùi chỏkhuỷucẳng taycổ taybàn tayquả đấmngónngón nhẫnmóngmóng taychânđùiđầu gốimắt cágót chânmũibánh chècẳng chânvòmgân
Zobrazit vše (25)

Masité pokrmy

bít tếtdồiđùigiăm bônggiò thủhăm bơ gơlạp xườngmỡthịt lợn xông khóithịt xaytủyxiên quexúc xích

Okolí

đủ kiểuđuađua đòiđùađũađúcđúc hợpđụcđùiđunđung đưađúngđúng đắnđúng giờđúng lúcđúng mứcđụngđuốcđuôiđuôi từđuốiđuổiđuổi bắtđuổi kịp
Zobrazit vše (24)
đùi [dui]
n
1.stehno
2.kýta
adj
stehenní
Reklama:

Reklama: