×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconẩm
Reklama:

Okolí

âm uâm vangâm vậtâm vịấmấm cúngầmầm ầmẩmân cầnân phướcân xáấnấn địnhẤn ĐộẤn Độ Dươngấn phẩmấn tượngẩnẩn dụẩn náuẩn nấpẩn ýấp trứng
Zobrazit vše (24)
ẩm [əm]
adj
vlhký (klima ap.)
adv
vlhko
phr
độ ẩm vlhkostkhông khí ẩm vláhalàm ẩm zvlhčit (vzduch ap.)làm ẩm cái gì zvlhčit (krém - pleť ap.)
Reklama:

không khíkhông khí ẩm vláha
Reklama: