×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconốm
Reklama:

Příznaky onemocnění

bệnh dịchchảy máuchuột rútcơnđột quỵmủsốtvi khuẩnvi rútthương tíchvết thươngbỏnggãy xươngvết thâm tímmụnchữachữa bệnhhomửanônkinh niênốmtổn thương
Zobrazit vše (23)

Okolí

ổ gàổ khóaổ trụcốc đảoốc sênôiốiômốmốm yếuồm ộpôn hòaôn luyệnôn tậpồn àoổnổn địnhôngông bàông bầuông chủông cụông lịch sựÔng Trời
Zobrazit vše (24)
ốm [om]
adj
nemocný
adv
špatně (se cítit)
phr
giấy nghỉ ốm neschopenkathời gian nghỉ ốm nemocenská (volno)trợ cấp ốm đau nemocenská (dávky od státu)
Reklama:

Reklama: