×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconốngicontaiicontáiicontàiicontảiicontại
Reklama:

Okolí

ổn địnhôngông bàông bầuông chủông cụông lịch sựÔng Trờiốngống dẫnống hútống khóiống kínhống ngheống nghiệmống nhòmống thôngống tiêmống xảôxy hóaôzônở đâuở lại
Zobrazit vše (24)
ống [oŋm] n
roura, trubka (potrubí), tuba (pasty ap.)ống cao su hadiceống dẫn potrubí (rozvodní ap.)ống dẫn nước chất thải odpad (u dřezu ap.)hệ thống ống dẫn potrubní rozvody
Reklama:

Reklama: