×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconaxit
Reklama:

Chemie a fyzika

hóa họcvật lýnguyên tửphân tửyếu tốhạtionnhânđiện tửprotonnơtronphương trìnhthí nghiệmbạcbạch kimcacboncanxichìclocromdưỡng khíđạmđồnghelihiđrôiốtka-likaliumkẽmmagiênatrinhômnikennitơphốt phoplatinsắtsilicthủy ngânuranivàng1hợp chấtaxitbazơkiềmoxitcloruahyđrocacbondung dịchga2khíđại lượngthể tíchthời giannhiệt độlực lượngđiện tíchtốc độvận tốcnăng lượngđiệnmạchlực hấp dẫntrọng lựcnam châm
Zobrazit vše (65)

Okolí

áp lựcáp phícháp suấtareariaaspirinátatpirinaxitáy náyắc quyănăn bámăn bớtăn cắpăn chayăn chơiăn cỏăn cướpăn daăn không ngồi rồiăn khớpăn kiêngăn lãi
Zobrazit vše (24)
axit [ɑsit]
adj
(chem.) kyselý (sloučenina)
n
(chem.) kyselina
phr
axit amin (chem.) aminokyselinaaxit xitric kyselina citronovácó tính chất axit (chem.) kyselý (chemicky)
Reklama:

Reklama: