×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconbào
Reklama:

Dílenské nářadí

bàn kẹpbàobay2búabút lôngcưadaodung môiđinhđinh ốcgiũakéokìmma títmáy khoanmỏ hànmũi khoanrìutô vít

Okolí

báo cáobáo chíbáo đápbáo độngbáo hiệubáo lá cảibáo thùbáo tinbàobào chữa1bào chữa2bào mònbào tửbảobảo đảmbảo hànhbảo hiểmbảo hộbảo lãnhbảo quảnbảo thủbảo toànbảo tồnbảo trợ
Zobrazit vše (24)
bào [bɑɔ]
n
hoblík
v
hoblovat
Reklama:

bào chữabào chữa được điều gì obhájit co
bào chữangười bào chữa (práv.) obhájce (u soudu)
bào chữasự bào chữa (práv.) obhajoba (obhajování)
bào chữakhông bào chữa được neomluvitelný
bào mònsự bào mòn (chem.) koroze
tế bàotế bào máu (biol.) krvinka
thần kinhtế bào thần kinh (anat.) neuron
Reklama: