×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconbào mòn
Reklama:

Okolí

báo độngbáo hiệubáo lá cảibáo thùbáo tinbàobào chữa1bào chữa2bào mònbào tửbảobảo đảmbảo hànhbảo hiểmbảo hộbảo lãnhbảo quảnbảo thủbảo toànbảo tồnbảo trợbảo vệbão1bão2
Zobrazit vše (24)
bào mòn [bɑɔ mɔn] v
zkorodovat, korodovatsự bào mòn (chem.) koroze
Reklama:

Reklama: