×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconbáo tin
Reklama:

Okolí

báo3báo cáobáo chíbáo đápbáo độngbáo hiệubáo lá cảibáo thùbáo tinbàobào chữa1bào chữa2bào mònbào tửbảobảo đảmbảo hànhbảo hiểmbảo hộbảo lãnhbảo quảnbảo thủbảo toànbảo tồn
Zobrazit vše (24)
báo tin [bɑɔ tin] v
informovat koho o čem, sdělit co komu (tlumočit ap.)
Reklama:

informovatmylně informovat báo tin túc sai
Reklama: