×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconbãi bỏ
Reklama:

Okolí

bài hátbài họcbài luậnbài luyệnbài tậpbài thơbài tiếtbãibãi bỏbãi cỏbãi rácbãi thựcbalatBalkanbámban biên tậpban bí thưban côngban đầuban đêmban ngàyban nhạcban phướcbán
Zobrazit vše (24)
bãi bỏ [bɑi bɔ] v
anulovat co, zrušit (platnost ap.), stornovat
phr
sự bãi bỏ odvolání (objednávky ap.), storno, zrušení (rezervace ap.)
Reklama:

Reklama: