×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icon
Reklama:

Lodě

tàu1tàu thuyềnthuyềnxuồngdu thuyềnphàbánh láibuồng láichèoneođuôisốngcột buồmchân vịttàu ngầmthủy thủthuyền trưởngnhổ neođậu

Okolí

bầu nậmbầu trờibây giờbấy nhiêubẫybebé tíbẻbẻ gãybẻ vụnbẹnbéobéo phìbétbẹtbê bốiBê-la-rútbê tôngbếbế tắcbề mặt
Zobrazit vše (24)
[bε]
adj
podsaditý
n
vor
Reklama:

tàutàu plavidlo (vodní)
kamaráditkamarádit (se) s kým kết bạn, bạn với ai
Reklama: