×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconbìnhiconổn
Reklama:

Auto

ô tôkombibàn đạpbánh láibánh xebăng3bể chứabiển sốbìnhbugicảncần gạt nướccần sốchế hòa khícôncốpcửadảiđaiđèn phađộng cơhộp sốkhung gầmlốpống xảphuộcsămsố lùitay láitai nạnga-ra
Zobrazit vše (31)

Okolí

biểu ngữbiểu quyếtbiểu thịbiểu tìnhbiểu tượngbímbinh biếnbinh nhìbìnhbình chứabình đẳngbình hoabình luậnbình minhbình phụcbình phươngbình quyềnbình sữabình thườngbình tĩnhbình tướibình xịtbítbít tết
Zobrazit vše (24)
bình [biɲ] n
1.nádoba
2.nádrž (auta ap.)
phr
bình có quai džbán
Reklama:

Reklama: