×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconbít tếticonbít~
Reklama:

Masité pokrmy

bít tếtdồiđùigiăm bônggiò thủhăm bơ gơlạp xườngmỡthịt lợn xông khóithịt xaytủyxiên quexúc xích

Okolí

bình phươngbình quyềnbình sữabình thườngbình tĩnhbình tướibình xịtbítbít tếtbịtbịt kínbìu dáibó bộtbó sát12bò sátbỏbỏ bùabỏ cuộcbỏ hoangbỏ lỡbỏ ngũ
Zobrazit vše (24)
bít tết [bit tet] n
(gastr.) biftekbò bít tết tái krvavý biftek (nepropečený)
Reklama:

táibít tết tái krvavý biftek (nepropečený)
Reklama: