×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconbôi
Reklama:

Okolí

bộ sưu tậpbộ tăng ápbộ xươngbộ xử lýbốc cháybốc đồngbốc hơibốc thămbôibôi nhọbối rốibồi bànbồi đắpbồi hồibồi thườngbội sốbốnbồn chồnbồn hoabồn rửa bátbồn rửa mặtbồn tắmbồn vệ sinhbổn phận
Zobrazit vše (24)
bôi [boi] v
mazat co čím (olejem ap.), namazat, promazat co čím (stroj ap.), natřít (pokrýt vrstvou)bôi kem natřít se krémembôi mỡ vào cái gì namastit co čím
Reklama:

dầubôi dầu naolejovat co
kemkem bôi mast
mặtkem bôi mặt pleťový krém
mí mắtthuốc bôi mí mắt řasenka
tócsáp thơm bôi tóc pomáda (na vlasy)
natřítnatřít se krémem bôi kem
pleťovýpleťový krém kem bôi mặt
Reklama: