×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconbăng1iconbăng2iconbăng3iconbăng4iconbăng5iconbằng1iconbằng2iconbằng3iconbằng4iconbằng5iconbằng6
Reklama:

Okolí

Bắc ÂuBắc cựcBắc Kinhbắnbắn cungbắn tỉabắn tóebắn trảbăng1băng2băng3băng4băng5băng bóbăng chuyềnbăng dínhbăng giábăng hàbăng tảibăng vệ sinhbằng1bằng2bằng3bằng4
Zobrazit vše (24)
băng1 [bɑŋ]
adj
ledový (týkající se ledu)
n
led
phr
đóng băng mrznout, zmrznout (voda ap.)(bị) đóng băng zmrzlý (voda ap.)(bị) phủ băng namrzat (silnice ap.), zamrznout (pokrýt se ledem)lớp băng mỏng námraza
Reklama:

cao su(bằng) cao su gumový
khúc côn cầukhúc côn cầu (trên băng) hokej (lední)
thủy tinh(bằng) thủy tinh skleněný
Anhbằng tiếng Anh anglicky
băngbăng dán náplast
băngbăng cát xét kazeta (magnetofonová ap.)
băngbăng ghi âm pásek (záznamový), páska (magnetická ap.)
băngbăng hình videokazeta
băngbăng video videokazeta
băng giáphủ băng giá namrzat (okna ap.)
băng hàkỷ băng doba ledová
bằngbằng giá za stejnou cenu
bằngbằng nhau stejný (vlastnostmi ap.)
bằngbằng sáng chế patent
bằnglễ phát bằng promoce
bằngcó thể bằng ai/cái gì moct se rovnat komu/čemu (být srovnatelný)
bằngsự bằng nhau rovnost
bằng lòngkhông bằng lòng với điều gì nespokojený s čím
bằng lòngsự bằng lòng spokojenost
bông(bằng) bông bavlněný
bông(bằng) bông (text.) plyšový
cân bằngđược cân bằng vyvážený, vyrovnaný (rozpočet ap.)
cân bằngsự cân bằng rovnováha, vyrovnání (do rovnováhy ap.)
cân bằngsự không cân bằng nerovnováha
cầucầu thăng bằng (sport.) kladina
chì(bằng) chì olověný
chữ viếtbằng chữ viết písemně, písemný
da(bằng) da kožený
dándán băng dính vào cái gì zalepit páskou co
dây(bằng) dây drátěný
di chuyểndi chuyển cái gì sang đâu bằng chuột přetáhnout myší co kam (na počítači)
đá(bằng) đá kamenný (z kamene)
đất sét(bằng) đất sét hliněný
đồng(bằng) đồng bronzový, měděný
Đứcbằng tiếng Đức německy
đườngbằng đường này tudy
giábằng giá za stejnou cenu
giàygiày trượt băng brusle
giấybằng giấy papírový
giấy nhámđánh bằng giấy nhám osmirkovat
gỗ(bằng) gỗ dřevěný
hạt(bằng) bột nguyên hạt celozrnný (mouka, chléb ap.)
khác(bằng cách) khác jinak (jiným způsobem)
kim loại(bằng) kim loại kovový (z kovu)
lái xebằng lái xe řidičský průkaz, (hovor.) řidičák
len(bằng) len vlněný
lông(bằng) da lông thú kožešinový
lời(bằng) lời nói ústně, verbálně, slovně, verbální, slovní (vyjádření ap.)
lợi tứcngười sống bằng tiền lợi tức rentiér
lụa(bằng) lụa hedvábný (z hedvábí)
miệng(bằng) miệng verbální, slovní (vyjádření ap.)
nàobằng đường nào kudy
nàobằng cách nào đó nějak (nějakým způsobem)
Ngabằng tiếng Nga rusky
nhung(bằng) nhung sametový (ze sametu)
Phápbằng tiếng Pháp francouzsky
roiđánh bằng roi bičovat
sáp(bằng) sáp voskový
sắt(bằng) sắt železný
Sécbằng tiếng Séc česky
số(bằng) số číselný, numerický
sơ đồsơ đồ mặt bằng půdorys
sữabằng sữa mléčný (výrobky ap.)
tàutàu phá băng (loď.) ledoborec
taybằng tay manuálně, ručně
Tây Ban Nhabằng tiếng Tây Ban Nha španělsky
thăng bằngmất thăng bằng převážit se (ztratit rovnováhu)
thép(bằng) thép ocelový
thịtbằng thịt masitý (s masem)
thuyềnđi (bằng thuyền) plout (na lodi)
thuyềnthuyền đáy bằng gondola
tiến sĩbằng cấp tiến sĩ doktorát
tiềnbằng tiền mặt hotově, v hotovosti (platit)
tốt nghiệpbằng tốt nghiệp diplom
trượtgiày trượt băng brusle
trượtngười trượt băng bruslař
trượt băngngười trượt băng nghệ thuật krasobruslař
trượt băngngười trượt băng tốc độ rychlobruslař
trượt băngtrượt băng nghệ thuật (sport.) krasobruslení
trượt băngtrượt băng tốc độ (sport.) rychlobruslení
trượt tuyếttrượt tuyết bằng xe sáňkovat
tườngphủ cái gì bằng giấy dán tường tapetovat co
vải(bằng) vải plátěný
vệ tinhhệ thống định vị bằng vệ tinh (satelitní) navigace (v autě ap.)
xe đạpđi bằng xe đạp jet na kole
trảTôi có thể trả tiền mặt/bằng thẻ không? Mohu platit hotově/kartou?
xe taxiChúng ta sẽ đi bằng xe taxi. Pojedeme taxíkem.
autobusjet autobusem đi bằng xe buýt
cenaza každou cenu bằng bất cứ giá nào
cenaza stejnou cenu bằng giá
důmpanelový dům nhà xây bằng bê tông
hotovostv hotovosti (platit) bằng tiền mặt
jetjet na kole đi bằng xe đạp
kolojet na kole đi bằng xe đạp
kra(ledová) kra (kus ledovce) băng
ledovýdoba ledová kỷ băng
lepicílepicí páska băng dính
manuálnímanuální práce công việc thủ công, lao động thủ công, việc làm bằng tay
navigace(satelitní) navigace (v autě ap.) hệ thống định vị toàn cầu, hệ thống định vị bằng vệ tinh
páskalepicí páska băng dính
Reklama: