×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconbăng tải
Reklama:

Okolí

băng3băng4băng5băng bóbăng chuyềnbăng dínhbăng giábăng hàbăng tảibăng vệ sinhbằng1bằng2bằng3bằng4bằng5bằng6bằng chứngbằng lòngbắpbắp cảibắtbắt buộcbắt chuyệnbắt chước
Zobrazit vše (24)
băng tải [bɑŋ tɑi] adj
pásový (zařízení)
Reklama:

Reklama: