×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconbạc
Reklama:

Chemie a fyzika

hóa họcvật lýnguyên tửphân tửyếu tốhạtionnhânđiện tửprotonnơtronphương trìnhthí nghiệmbạcbạch kimcacboncanxichìclocromdưỡng khíđạmđồnghelihiđrôiốtka-likaliumkẽmmagiênatrinhômnikennitơphốt phoplatinsắtsilicthủy ngânuranivàng1hợp chấtaxitbazơkiềmoxitcloruahyđrocacbondung dịchga2khíđại lượngthể tíchthời giannhiệt độlực lượngđiện tíchtốc độvận tốcnăng lượngđiệnmạchlực hấp dẫntrọng lựcnam châm
Zobrazit vše (65)

Okolí

bà cụbácbác áibác bỏbác gáibác ruộtbác sĩbác traibạcbạc bẽobạc hàbạc mábách khoabách thaỏbách thúbách xùbạchbạch cầubạch dươngBạch Dươngbạch hầubạch kimbạch phiếnbạch tuộc
Zobrazit vše (24)
bạc [bɑk]
adj
1.šedivý (vlasy ap.)
2.stříbrný (mince ap.)
n
stříbro
phr
tóc bạc šedivý (šedovlasý)trở nên bạc zešedivět
Reklama:

bàn bạccuộc bàn bạc porada (poradění se), konzultace
bàn bạcsự bàn bạc jednání (vyjednávání ap.)
đánh bạcmáy đánh bạc výherní/hrací automat
đánh bạcngười đánh bạc hazardní hráč
kétkét bạc trezor, sejf
máymáy đánh bạc výherní/hrací automat
tóctóc bạc šedivý (šedovlasý)
automatvýherní/hrací automat máy đánh bạc, máy giật xèng
hazardníhazardní hráč người đánh bạc
hráčhazardní hráč người đánh bạc
mátamáta peprná bạc
Reklama: