×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconbạch cầu
Reklama:

Okolí

bạc bẽobạc hàbạc mábách khoabách thaỏbách thúbách xùbạchbạch cầubạch dươngBạch Dươngbạch hầubạch kimbạch phiếnbạch tuộcbadôcabài1bài2bài diễn vănbài giảngbài hátbài họcbài luậnbài luyện
Zobrazit vše (24)
bạch cầu [bɑtʃ kəu]
(med.) bệnh bạch cầu leukemie
Reklama:

Reklama: