×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconbản nhạc
Reklama:

Hudební skladby

bản nhạcariabài hátbản giao hưởngca1fugakhúc luyệnnhạc kịchsonatađộc tấubộ babản tứ tấunhạc japop

Okolí

bản dịchbản địabản đồbản giao hưởngbản gốcbản lềbản năngbản ngữbản nhạcbản saobản thảobản tínhbản tứ tấubản vẽbạnbạn bèbạn đờibạn gáibạn hàngbạn họcbạn traibạn trăm nămbángbáng bổ
Zobrazit vše (24)
bản nhạc [bɑn ɲɑk] n
skladba (hudební)bản nhạc cầu siêu (hud.) rekviembản nhạc dạo đầu předehra, preludium
Reklama:

đôibản nhạc cho bộ đôi (hud.) duet
Reklama: