×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconbảng điểm
Reklama:

Vyučovací předměty

môn họcchính tảhình họchóa họclịch sửngữ phápsinh họcsử họctoán họctriết họcvạn vật họcvăn chươngvăn họcvật lýxã hội họcđiểmbảng điểmgiáo sưgiáo viênthầy giáohọc sinhsinh viên
Zobrazit vše (22)

Okolí

bạn traibạn trăm nămbángbáng bổbàng hoàngbàng quangbảngbảng biểubảng điểmbảng giábảng hiệubảng màubảng mạch mẹbánhbánh chèbánh gừngbánh kẹobánh láibánh mìbánh ngọtbánh pizzabánh quebánh quybánh xe
Zobrazit vše (24)
bảng điểm [bɑŋ diem] n
(školní) vysvědčení
Reklama:

Reklama: