×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconbảo tồn
Reklama:

Okolí

bảo đảmbảo hànhbảo hiểmbảo hộbảo lãnhbảo quảnbảo thủbảo toànbảo tồnbảo trợbảo vệbão1bão2bão hòabạo chúabạo lựcbáp têmbátbát đĩabáu vậtbay1bay2bay hơibày tỏ
Zobrazit vše (24)
bảo tồn [bɑɔ ton] v
uchovat co (nedotčené ap.)khu bảo tồn thiên nhiên přírodní rezervacesự bảo tồn ochrana (živ. prostředí ap.)
Reklama:

Reklama: