×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconbấm huyệt
Reklama:

Okolí

bắt taybắt thămbấcbậcbậc thầybấmbấm chuôngbấm giờbấm huyệtbấm sốbẩm sinhbẩnbẩn thỉubậnbận rộnbận tâmbập bênhbất anbất biếnbất cẩnbất chấpbất chínhbất chợtbất công
Zobrazit vše (24)
bấm huyệt [bəm huiet] n
(med.) akupresura
Reklama:

Reklama: