×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconbất hạnh
Reklama:

Okolí

bất chínhbất chợtbất côngbất cứbất đồngbất động1bất động2bất động sảnbất hạnhbất hòabất hợp phápbất kínhbất lịch sựbất lợibất luậnbất lươngbất lựcbất mãnbất ngờbất ổnbất thườngbất tiệnbất tỉnhbất tử
Zobrazit vše (24)
bất hạnh [bət hɑɲ] adj
nešťastný (náhoda, rozhodnutí ap.)kẻ bất hạnh nešťastníknỗi bất hạnh neštěstí (smůla ap.)
Reklama:

nepřízeňnepřízeň osudu sự bất hạnh
Reklama: