×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconbất mãn
Reklama:

Okolí

bất hòabất hợp phápbất kínhbất lịch sựbất lợibất luậnbất lươngbất lựcbất mãnbất ngờbất ổnbất thườngbất tiệnbất tỉnhbất tửbậtbật cườibật lửabầu1bầu2bầu3bầu cửbầu không khíbầu nậm
Zobrazit vše (24)
bất mãn [bət mɑn] adj
nespokojený s čímsự bất mãn nespokojenostvới sự bất mãn nelibě (snášet ap.)
Reklama:

Reklama: