×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconbẩn
Reklama:

Okolí

bậcbậc thầybấmbấm chuôngbấm giờbấm huyệtbấm sốbẩm sinhbẩnbẩn thỉubậnbận rộnbận tâmbập bênhbất anbất biếnbất cẩnbất chấpbất chínhbất chợtbất côngbất cứbất đồngbất động1
Zobrazit vše (24)
bẩn [bən] adj
špinavý, umazaný, zamazanýbị bẩn ušpinit selàm bẩn cái gì ušpinit, umazat (špínou ap.), zašpinit covết bẩn šmouha (špinavá)
Reklama:

Reklama: