×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconbận
Reklama:

Okolí

bấmbấm chuôngbấm giờbấm huyệtbấm sốbẩm sinhbẩnbẩn thỉubậnbận rộnbận tâmbập bênhbất anbất biếnbất cẩnbất chấpbất chínhbất chợtbất côngbất cứbất đồngbất động1bất động2bất động sản
Zobrazit vše (24)
bận [bən] adj
zaneprázdněný, (velice) zaměstnanýĐường dây bận. Linka je obsazená.Tôi đang rất bận. Mám teď moc práce.
Reklama:

bận tâmlàm ai bận tâm zabavit koho (odvést pozornost)
kế hoạchkế hoạch bận rộn nabitý program
nabitýnabitý program kế hoạch bận rộn
Reklama: