×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconbắt giữ
Reklama:

Okolí

bắpbắp cảibắtbắt buộcbắt chuyệnbắt chướcbắt cócbắt đầubắt giữbắt nạtbắt nguồnbắt taybắt thămbấcbậcbậc thầybấmbấm chuôngbấm giờbấm huyệtbấm sốbẩm sinhbẩnbẩn thỉu
Zobrazit vše (24)
bắt giữ [bɑt zɯ] v
zadržet (policie zločince ap.), zatknout kohosự bắt giữ zatčení
Reklama:

Reklama: