×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconbắt nạt
Reklama:

Okolí

bắp cảibắtbắt buộcbắt chuyệnbắt chướcbắt cócbắt đầubắt giữbắt nạtbắt nguồnbắt taybắt thămbấcbậcbậc thầybấmbấm chuôngbấm giờbấm huyệtbấm sốbẩm sinhbẩnbẩn thỉubận
Zobrazit vše (24)
bắt nạt [bɑt nɑt]
n
šikana, šikanování
v
šikanovat
Reklama:

Reklama: