×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconbằng chứng
Reklama:

Okolí

băng tảibăng vệ sinhbằng1bằng2bằng3bằng4bằng5bằng6bằng chứngbằng lòngbắpbắp cảibắtbắt buộcbắt chuyệnbắt chướcbắt cócbắt đầubắt giữbắt nạtbắt nguồnbắt taybắt thămbấc
Zobrazit vše (24)
bằng chứng [bɑŋ tʃɯŋ] n
argument, důkaz čeho
Reklama:

Reklama: