×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconbền vững
Reklama:

Okolí

bênbên cạnhbên ngoàibên trongbếnbến tàubềnbền bỉbền vữngbệnbênh vựcbệnhbệnh ban đỏbệnh bại liệtbệnh cúmbệnh dạibệnh dịchbệnh ghẻbệnh họcbệnh lở mồm long móngbệnh Lymebệnh lýbệnh nhânbệnh quai bị
Zobrazit vše (24)
bền vững [ben vɯŋ] adj
1.pevný (materiál, lano ap.)
2.(trvale) udržitelný (vývoj ap.)
Reklama:

Reklama: