×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconbể bơi
Reklama:

Sportoviště

bể bơicột gônđường đuakhung thànhsânsân vận độngvõ đài

Okolí

bê bốiBê-la-rútbê tôngbếbế tắcbề mặtbề ngoàibể bơibể cábể chứabệ hạbênbên cạnhbên ngoàibên trongbếnbến tàubềnbền bỉbền vữngbệnbênh vựcbệnh
Zobrazit vše (24)
bể bơi [be bɤi] n
bazén, koupaliště, otevřený bazénbể bơi công cộng ngoài trời venkovní koupaliště
Reklama:

koupalištěvenkovní koupaliště bể bơi công cộng ngoài trời
Reklama: