×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconbệnhicontắticonmắt
Reklama:

Okolí

bên trongbếnbến tàubềnbền bỉbền vữngbệnbênh vựcbệnhbệnh ban đỏbệnh bại liệtbệnh cúmbệnh dạibệnh dịchbệnh ghẻbệnh họcbệnh lở mồm long móngbệnh Lymebệnh lýbệnh nhânbệnh quai bịbệnh rubellabệnh sởibệnh suyễn
Zobrazit vše (24)
bệnh [beɲ] n
neduh, nemoc, choroba, onemocněníbệnh hoạn chorobnýmắc bệnh onemocnět čím
Reklama:

Reklama: