×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconbệnh tiểu đường
Reklama:

Nemoci

bạch hầubệnh ban đỏbệnh cúmbệnh dạibệnh quai bịbệnh rubellabệnh sởibệnh suyễnbệnh tiểu đườngchàm bội nhiễmchứng đầy hơichứng mày đaychứng phát bancúmđậuđậu mùagiang maiỉa chảylậuloétmũisốt rétthủy đậuthương hànung thưviêm phổixơ cứng
Zobrazit vše (27)

Okolí

bệnh lýbệnh nhânbệnh quai bịbệnh rubellabệnh sởibệnh suyễnbệnh tảbệnh tậtbệnh tiểu đườngbệnh ung thưbệnh việnbếp1bếp2bibi-abi hài kịchbi kịchbi quanbi thảmbí ẩnbí danhbí đại tiệnbí mật
Zobrazit vše (24)
bệnh tiểu đường [beɲ tieu dɯɤŋ] n
(med.) cukrovka (nemoc), diabetesngười mắc bệnh tiểu đường diabetik, cukrovkář
Reklama:

Reklama: