×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconbọ hung
Reklama:

Hmyz

côn trùngsâu bọbướmấu trùngnhộngrâuxúc tungòibétbọ cánh cứngbọ chétbọ dabọ hungbọ rùachâu chấuchấychuồn chuồncon mọtdếđom đómgiánkiếnmòngmốimuỗinhậyrệprệp vừngruồiruồi trâuve chógiunsán dây
Zobrazit vše (33)

Okolí

bỏ sótbỏ thămbỏ trốnbỏ tùbọ cánh cứngbọ cạpbọ chétbọ dabọ hungbọ rùabócbóc lộtbọcbói cábombom tấnbónbong bóngbong gânbóng1bóng2bóng3bóng baybóng bàn
Zobrazit vše (24)
bọ hung [bɔ huŋm] n
(zool.) chrobák (hovnivál)
Reklama:

Reklama: