×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconnước1iconnước2iconnước3iconnước4
Reklama:

Voda

nước1thủybiển1đại dươnghảivịnhsôngsuốithác nướclưu vựchồđầm lầylầy

Nápoje

cà phêchètrànước1thủynước khoángnước ngọttonicxi rôsữaca caorượu vangrượu sâm panhbia3ngụm

Okolí

nútnút thắtnữnửanửa chừngnửa vờinữanức nởnước1nước2nước3nước4nước Anhnước bọtnước chấmnước dầmnước đánước đạinước épnước hoanước khoángnước kiệunước lụtnước mắt
Zobrazit vše (24)
nước1 [nɯɤk] n
voda
phr
cho uống nước napojit co (dát napít, koně ap.)hơi nước páranước hoa cạo râu voda po holenínước không uống được užitková vodanước uống được pitná voda
Reklama:

Reklama: