×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconbốc hơi
Reklama:

Okolí

bộ nhớbộ phậnbộ sưu tậpbộ tăng ápbộ xươngbộ xử lýbốc cháybốc đồngbốc hơibốc thămbôibôi nhọbối rốibồi bànbồi đắpbồi hồibồi thườngbội sốbốnbồn chồnbồn hoabồn rửa bátbồn rửa mặtbồn tắm
Zobrazit vše (24)
bốc hơi [bok hɤi] v
1.odpařit se, vypařit se (o kapalině)
2.vyprchat (alkohol ap.)
Reklama:

Reklama: