×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconbức tường
Reklama:

Okolí

bữa ăn sángbữa phụbữa sángbữa tiệcbữa tốibữa trưabức điệnbức tranhbức tườngbức xạbực tứcbướcbước ngoặtbưởibướmbướng bỉnhbướubướu cổbứtbứt rứtbưu ảnhbưu chínhbưu điệnbưu kiện
Zobrazit vše (24)
bức tường [bɯk tɯɤŋ] n
hradby (městské ap.)
Reklama:

Reklama: