×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconbức xạ
Reklama:

Okolí

bữa phụbữa sángbữa tiệcbữa tốibữa trưabức điệnbức tranhbức tườngbức xạbực tứcbướcbước ngoặtbưởibướmbướng bỉnhbướubướu cổbứtbứt rứtbưu ảnhbưu chínhbưu điệnbưu kiệnbưu phẩm
Zobrazit vše (24)
bức xạ [bɯk sɑ] n
(fyz.) radiace, zářeníchiếu bức xạ ozářit (radiací)vật bức xạ (fyz.) zářič (přístroj ap.)
Reklama:

Reklama: