×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconbứt rứt
Reklama:

Okolí

bướcbước ngoặtbưởibướmbướng bỉnhbướubướu cổbứtbứt rứtbưu ảnhbưu chínhbưu điệnbưu kiệnbưu phẩmbưu phiếubưu phíbưu táca1ca2ca3ca4ca binca caoca hát
Zobrazit vše (24)
bứt rứt [bɯt zɯt] adj
tíživý
Reklama:

Reklama: