×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconbừa bộn
Reklama:

Okolí

búp bêbútbút chiếnbút chìbút hiệubút lôngbừabừa bãibừa bộnbữa ănbữa ăn sángbữa phụbữa sángbữa tiệcbữa tốibữa trưabức điệnbức tranhbức tườngbức xạbực tứcbướcbước ngoặtbưởi
Zobrazit vše (24)
bừa bộn [bɯɑ bon]
sự bừa bộn binec, bordel (nepořádek)
Reklama:

Reklama: