×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconbay1iconbay2iconbảyiconbẫy
Reklama:

Ornitologie

chimcánh1diềumỏvỏđàn1tổbay1ca3ca hátchiêm chiếpchiếp chiếpcục táchátmổ

Okolí

bão2bão hòabạo chúabạo lựcbáp têmbátbát đĩabáu vậtbay1bay2bay hơibày tỏbảybazanbazơbắcBắc ÂuBắc cựcBắc Kinhbắnbắn cungbắn tỉabắn tóebắn trả
Zobrazit vše (24)
bay1 [bɑi] v
létat, letět, proletět přes co (skrz)bay đi odletětbay đi bay lại poletovatbay lên vznést sebay mất uletět (o ptácích ap.)bay ngang cái gì přeletět co (letem překonat)bay phấp phới vlátbay qua cái gì přeletět co, nad čím (letět nad)bay quanh cái gì obletět cobay ra từ đâu vyletět odkud (ven z)bắt đầu bay vyletět (vzlétnout)chặng bay (let.) mezipřistáníchuyến bay let (cesta letadlem)chuyến bay thuê bao charterový let
Reklama:

bảybảy mươi sedmdesát
bảybảy trăm sedm set
bảythứ bảy sedmý
bắtbắt vào bẫy ai/cái gì chytit do pasti koho/co
bắt cócvụ bắt cóc máy bay únos letadla
bommáy bay ném bom (voj.) bombardér, bombardovací letoun
bóngbóng bay balonek (nafukovací)
câu hỏicâu hỏi bẫy chyták (otázka)
gaga sân bay letištní terminál
giágiá vé máy bay cena letenky
lượnbay lượn plachtit (letět)
máy baygiá vé máy bay cena letenky
máy baykhoang máy bay paluba (letadla ap.)
máy baymáy bay giấy vlaštovka (papírová)
máy baymáy bay khu trục stíhačka
máy baymáy bay lên thẳng vrtulník, helikoptéra
máy baymáy bay tiêm kích stíhačka
máy baythẻ lên máy bay palubní lístek
máy baythư máy bay letecká pošta
máy bayvé máy bay letenka
nội địachuyến bay nội địa vnitrostátní let
sân bayga sân bay letištní terminál
tảnbay tản ra rozletět se (hejno ap.)
thángtháng bảy červenec
thẻthẻ lên máy bay palubní lístek
thổithổi cái gì bay từ cái gì sfouknout co z čeho (odfouknout)
thưthư máy bay letecká pošta
giá vé máy bay cena letenky
vé máy bay letenka
bắt cócChiếc máy bay đã bị bắt cóc! Letadlo bylo uneseno.
đónAnh sẽ đón tôi ở sân bay không? Přijdete mi naproti na letiště?
giờvào bảy giờ v sedm hodin
khikhi lên máy bay při nástupu na palubu
lênkhi lên máy bay při nástupu na palubu
ngayNgay bay giờ à? Hned (teď)?
thiết lậpthiết lập báo thức lúc bảy giờ nastavit budík na sedmou
cenacena letenky giá vé máy bay
chytitchytit do pasti koho/co bắt vào bẫy ai/cái gì
letcharterový let chuyến bay thuê bao
letenkacena letenky giá vé máy bay
letounbezpilotní letoun máy bay không người lái
letounbombardovací letoun (voj.) máy bay ném bom
lístekpalubní lístek thẻ lên máy bay
lžícezednická lžíce (stav.) bay
nemocpásmová nemoc (med.) sự mệt mỏi sau một chuyến bay dài
palubnípalubní lístek thẻ lên máy bay
pásmovýpásmová nemoc sự mệt mỏi sau một chuyến bay dài
pastchytit do pasti koho/co bắt vào bẫy ai/cái gì
poštaletecká pošta thư máy bay
sedmsedm set bảy trăm
hnedHned (teď)? Ngay bay giờ à?
hodinav sedm hodin vào bảy giờ
naprotiPřijdete mi naproti na letiště? Anh sẽ đón tôi ở sân bay không?
nastavitnastavit budík na sedmou thiết lập báo thức lúc bảy giờ
nástuppři nástupu na palubu khi lên máy bay
připři nástupu na palubu khi lên máy bay
Reklama: