×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconbazơ
Reklama:

Chemie a fyzika

hóa họcvật lýnguyên tửphân tửyếu tốhạtionnhânđiện tửprotonnơtronphương trìnhthí nghiệmbạcbạch kimcacboncanxichìclocromdưỡng khíđạmđồnghelihiđrôiốtka-likaliumkẽmmagiênatrinhômnikennitơphốt phoplatinsắtsilicthủy ngânuranivàng1hợp chấtaxitbazơkiềmoxitcloruahyđrocacbondung dịchga2khíđại lượngthể tíchthời giannhiệt độlực lượngđiện tíchtốc độvận tốcnăng lượngđiệnmạchlực hấp dẫntrọng lựcnam châm
Zobrazit vše (65)

Okolí

bát đĩabáu vậtbay1bay2bay hơibày tỏbảybazanbazơbắcBắc ÂuBắc cựcBắc Kinhbắnbắn cungbắn tỉabắn tóebắn trảbăng1băng2băng3băng4băng5băng bó
Zobrazit vše (24)
bazơ [bɑzɤ] n
(chem.) zásada
Reklama:

Reklama: