×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconbiên lai
Reklama:

Okolí

bìabìa cứngbịabíchbiếm họabiênbiên bảnbiên giớibiên laibiên niên sửbiên tậpbiếnbiến cáchbiến chếbiến cốbiến đổibiến mấtbiến sốbiến tháibiến thếbiến thểbiển1biển2biển số
Zobrazit vše (24)
biên lai [bien lɑi] n
účtenka (od nákupu ap.)
Reklama:

certifikátdepozitní certifikát biên lai gửi tiền
depozitnídepozitní certifikát biên lai gửi tiền
Reklama: