×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconbiết ơn
Reklama:

Okolí

biển thủbiện bạchbiện hộbiện luậnbiện phápbiếng nhácbiếtbiết điềubiết ơnbiệt hiệubiệt lậpbiệt ngữbiệt tămbiệt thựbiếubiểu diễnbiểu đồbiểu giábiểu hiệnbiểu lộbiểu ngữbiểu quyếtbiểu thịbiểu tình
Zobrazit vše (24)
biết ơn [biet ɤn]
adj
vděčný za co
v
být vděčný komu za co
phr
lòng biết ơn vì điều gì vděk, vděčnost za cosự biết ơn ocenění čeho (projev uznání)
Reklama:

Reklama: