×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconbiểu hiện
Reklama:

Okolí

biệt lậpbiệt ngữbiệt tămbiệt thựbiếubiểu diễnbiểu đồbiểu giábiểu hiệnbiểu lộbiểu ngữbiểu quyếtbiểu thịbiểu tìnhbiểu tượngbímbinh biếnbinh nhìbìnhbình chứabình đẳngbình hoabình luậnbình minh
Zobrazit vše (24)
biểu hiện [bieu hien] v
projevit se (být znatelný ap.), být znát
Reklama:

Reklama: