×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconbom tấn
Reklama:

Film

phụ đềrạp phimphimquayquay phimcameracảnhđạo diễndiễn viênhài kịchkịchbom tấnkịch bản

Okolí

bọ dabọ hungbọ rùabócbóc lộtbọcbói cábombom tấnbónbong bóngbong gânbóng1bóng2bóng3bóng baybóng bànbóng bầu dụcbóng chàybóng chuyềnbóng đábóng đènbóng gióbóng loáng
Zobrazit vše (24)
bom tấn [bɔm tən] n
trhák (film), kasovní trhák
Reklama:

kasovníkasovní trhák bom tấn
trhák(prodejní) trhák (produkt) hàng bom tấn
Reklama: