×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconbuôn dưa lê
Reklama:

Okolí

bùng nổbụngbuộcbuộc tộibuổi chiềubuổi họpbuồmbuôn bánbuôn dưa lêbuôn lậubuồn1buồn2buồn3buồn cườibuồn nảnbuồn rầubuồn thảmbuôngbuông taybuồngbuồng cáp treobuồng láibuồng trứngbúp bê
Zobrazit vše (24)
buôn dưa lê [buon zɯɑ le]
người hay buôn dưa lê mluvka, kecka, tlachal (kdo moc či planě mluví)
Reklama:

Reklama: