×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconcày
Reklama:

Okolí

cau cócau màycáucáu kỉnhcàu nhàucaycay đắngcay độccàycạycăm ghétcăm giậncăm thùcắmcắm trạicằmcăn bảncăn bậccăn cứ1căn cứ2căn hộcắncặncăng
Zobrazit vše (24)
cày [kɑi] v
oratcái cày (zeměd.) pluh (k orbě)
Reklama:

ongong bắp cày vosa
ongong bắp cày (zool.) sršeň
Reklama: