×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconcá độ
Reklama:

Okolí

ca-phê-inca rica rôca sĩcá chépcá chìnhcá da trơncá độcá đuốicá giếccá hanhcá heocá hồicá hổ kìnhcá măngcá mậpcá mòicá ngừcá ngựacá nhà tángcá nhâncá nheocá nhồng
Zobrazit vše (24)
cá độ [kɑ do] v
sázet (uzavírat sázky ap.)sự cá độ sázka (vsazení se)tiền cá độ sázka (co je vsazeno)
Reklama:

tiềntiền độ sázka (co je vsazeno)
Reklama: