×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconcá nheo
Reklama:

Ryby

vây1vảymangtrứng cácá chépcá da trơncá giếccá hanhcá măngcá nheocá rôcá chìnhcá đuốicá hồicá mòicá ngừcá thucá tríchcá tuyếtlươncá hổ kìnhcá mập
Zobrazit vše (22)

Maso a ryby

thịtgia cầmgà tâyvịtchim đa đagà gôchim cútcá chépcá măngcá rôcá da trơncá nheocá tuyếtcá hồicá mòihải sản

Okolí

cá hổ kìnhcá măngcá mậpcá mòicá ngừcá ngựacá nhà tángcá nhâncá nheocá nhồngcá rôcá sấucá thân bẹtcá thucá tínhcá tríchcá tuyếtcá voicà chuacà kheocà lămcà nhắccà phêcà rốt
Zobrazit vše (24)
cá nheo [kɑ ɲεɔ] n
sumec
Reklama:

Reklama: