×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconcách mạng
Reklama:

Okolí

cảcả tincabincacboncacbon điôxítcáchcách chứccách lycách mạngcách ngôncách nhiệtcách tâncạchcactencadimicafeincai1cai2cai trịcáicàicài sốcải bắpcải cách
Zobrazit vše (24)
cách mạng [kɑtʃ mɑŋ]
adj
revoluční (hnutí ap.)
n
revoluce
phr
nhà cách mạng revolucionář
Reklama:

Reklama: